Trường : THPT Mỹ Đức A
Học kỳ 1, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 06/09/2021

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
11A1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(2), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
11A2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(2), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
11A3 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(2), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
11A4 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(2), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
11A5 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(2), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
11A6 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(2), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
11A7 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(2), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
11A8 Sinh hoạt lớp(1), Đại số(3), Hình học(2), Tin học(2), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12A1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(1), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12A2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(1), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12A3 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(1), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12A4 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(1), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12A5 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(1), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12A6 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(1), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12A7 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(1), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12A8 Sinh hoạt lớp(1), Đại số(3), Hình học(2), Tin học(1), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12A9 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(1), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12A10 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(1), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12D1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(1), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12D2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(1), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12D3 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Tin học(1), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12D4 Sinh hoạt lớp(1), Đại số(3), Hình học(2), Tin học(1), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1) 29
12D5 Sinh hoạt lớp(1), Đại số(3), Hình học(2), Tin học(1), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lý(1), GDCD(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1) 29
10A1 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10A2 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10A3 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10A4 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10A5 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10A6 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10A7 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10A8 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10A9 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10A10 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10D1 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10D2 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10D3 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10D4 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
10D5 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
11A9 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
11A10 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
11D1 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
11D2 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
11D3 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
11D4 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9
11D5 NGLL(3), GD Hướng nghiệp(3), GD Nếp sống(3) 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 1.0 on 07-09-2021

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website: www.tinhocnhatruong.vn